Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Khối D02 điểm chuẩn các ngành và trường khối D02

Khối D02 bao gồm 3 môn thi: Ngữ văn, Toán  Tiếng Nga. Dưới đây là điểm chuẩn các ngành và trường khối D02:
STT Tên trường Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại Học Mở TPHCM 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01, D02, D03, D04, D05, D06, D78, D79, D80, D81, D82 0 Nhận học sinh Giỏi
2 Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên 7220202 Ngôn ngữ Nga A01, D01, D02, D66 13 Thang điểm 30
3 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
4 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7580205LT Kỹ thuật xây dựng A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D25 14 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
5 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
6 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7510301LT Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
7 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
8 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
9 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01, D02, D03, D04, D05, D06 14
10 Đại Học Dân Lập Phương Đông 7340406LT Quản trị văn phòng A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14