Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ Đồng Nai năm 2020

Đại Học Công Nghệ Đồng Nai

Tên tiếng Anh: Dong Nai University of Technology

Thành lập: 16/6/2011

Trụ sở chính: Kp5 Đường Nguyễn Khuyến, Trảng Dài, Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai

Dưới đây là thông tin chi tiết về ngành đào tạođiểm chuẩn của trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai:
STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A07, C00, C20, D66 0
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A07, C00, C20, D66 0
3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, A04, A10 0
4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, A04, A10 0
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, A06, A11, C08 0
6 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, A06, A11, C08 0
7 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, A04, A10 0
8 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, A04, A10 0
9 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, A11, B00, D07 0
10 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, A11, B00, D07 0
11 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A06, A16, B00, B04 0
12 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A06, A16, B00, B04 0
13 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, A03, A10 0
14 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, A03, A10 0
15 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, A03, A10 0
16 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, A03, A10 0
17 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A06, B00, D07 0
18 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A06, B00, D07 0
19 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A04, A10 0
20 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A07, A09, D84 0
21 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A07, A09, D84 0
22 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A07, A09, D84 0
23 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A07, A09, D84 0
24 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A04, A10 0
25 Điều dưỡng 7720301 A06, B00, B04, C08 0
26 Điều dưỡng 7720301 A06, B00, B04, C08 0
27 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84 0
28 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84 0
29 Kế toán 7340301 A00, A07, A09, D84 0
30 Kế toán 7340301 A00, A07, A09, D84 0